fast track

fast track

He took the fast track to the top of the corporate ladder.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con đường nhanh, cách nhanh chóng: "fast track" chỉ một phương pháp hoặc con đường giúp đạt được mục tiêu một cách nhanh hơn so với cách thông thường.
    • Lộ trình ưu tiên: Trong kinh doanh hoặc chính trị, "fast track" có thể ám chỉ một quy trình được đẩy nhanh để đạt được kết quả sớm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They saw independence as the fast track to democracy. (Họ coi độc lập con đường nhanh chóng dẫn đến dân chủ.)
    • He took a fast track to the top of the corporate ladder. (Anh ấy đã đi theo con đường nhanh chóng lên đỉnh cao của thang danh vọng doanh nghiệp.)
    • The company went off the fast track when the stock market dropped. (Công ty đã rời khỏi con đường nhanh chóng khi thị trường chứng khoán sụt giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the fast track": đangtrong lộ trình thăng tiến nhanh.

    • She is on the fast track to becoming a senior manager. ( ấy đang trên con đường thăng tiến nhanh để trở thành quản lý cấp cao.)
  • "fast-track" (động từ): đẩy nhanh tiến độ, ưu tiên xử lý.

    • The government decided to fast-track the new legislation. (Chính phủ quyết định đẩy nhanh tiến độ thông qua đạo luật mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Fast-track (tính từ): thuộc về lộ trình nhanh, ưu tiên.

    • Fast-track programs help students graduate earlier. (Các chương trình lộ trình nhanh giúp sinh viên tốt nghiệp sớm hơn.)
  • Fast-tracker (danh từ): người đi theo con đường nhanh, người thăng tiến nhanh.

    • He is a fast-tracker in the company. (Anh ấy người thăng tiến nhanh trong công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Express lane: làn đường nhanh (thường dùng trong giao thông hoặc siêu thị).
  • Shortcut: lối tắt, cách làm nhanh hơn.
  • Accelerated path: lộ trình được tăng tốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fast-track into: đưa vào lộ trình nhanh.

    • The new policy fast-tracked the company into international markets. (Chính sách mới đã đưa công ty vào lộ trình nhanh để thâm nhập thị trường quốc tế.)
  • Fast-track through: vượt qua nhanh chóng.

    • The bill was fast-tracked through parliament. (Dự luật đã được thông qua nhanh chóng tại quốc hội.)
Thành ngữ liên quan
  • The fast track to success: con đường nhanh chóng dẫn đến thành công.

    • Hard work and networking are the fast track to success in this industry. (Làm việc chăm chỉ xây dựng mối quan hệ con đường nhanh chóng dẫn đến thành công trong ngành này.)
  • Off the fast track: rời khỏi lộ trình thăng tiến nhanh.

    • After the scandal, his career went off the fast track. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ấy đã rời khỏi con đường thăng tiến nhanh.)